Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt công suất 200m3
Tham khảo chi tiết hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt công suất 200m3/ngày tại nhà máy sản xuất
Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt công suất 200m³/ngày đêm là giải pháp tối ưu dành cho các doanh nghiệp có quy mô sản xuất vừa, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Với thiết kế linh hoạt, công nghệ hiện đại và vận hành ổn định, hệ thống đáp ứng hiệu quả yêu cầu bảo vệ môi trường và tuân thủ quy định pháp luật. Mời các bạn tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết của hệ thống này qua nội dung dưới đây.

1. Các nguồn phát sinh và đặc điểm nước thải sinh hoạt
Các nguồn phát sinh nước thải sinh hoạt tại nhà máy bao gồm:
- Khu vực nhà vệ sinh của công nhân viên: Nước thải phát sinh chủ yếu từ việc đi vệ sinh, rửa tay, dội rửa bồn cầu. Đặc điểm nước thải: Hàm lượng chất hữu cơ, amoni, coliform cao.
- Khu vực nhà tắm và phòng thay đồ: Nước thải từ việc tắm rửa, giặt quần áo bảo hộ. Đặc điểm nước thải: Chứa nhiều xà phòng, dầu gội, cặn bẩn từ cơ thể.
- Khu vực nhà ăn, bếp ăn tập thể (nếu có): Nước thải từ hoạt động sơ chế, nấu nướng, rửa chén, dọn dẹp. Đặc điểm nước thải: Có chứa dầu mỡ, cặn thực phẩm, chất tẩy rửa.
- Nước rửa tay tại các khu vực làm việc trong nhà xưởng: Công nhân thường rửa tay sau khi thao tác với thiết bị, nguyên vật liệu. Đặc điểm nước thải: Có thể lẫn bụi bẩn, hóa chất nhẹ hoặc dầu mỡ (tùy loại hình sản xuất).
- Nước xả từ hệ thống điều hòa trung tâm hoặc hệ thống làm mát (nếu có liên quan đến sinh hoạt): Lượng nước không lớn nhưng có thể mang theo tạp chất trong quá trình ngưng tụ hoặc vận hành hệ thống.

Từ việc xác định đặc điểm nước thải, công nghệ thiết kế để xử lý nước thải là công nghệ sinh học thiếu khí – hiếu khí kết hợp với lọc áp lực (nếu cần tái sử dụng nước thải sau xử lý).
2. Tham khảo thông tin hệ thống chi tiết hệ thống xử lý nước thải 200m3
Hệ thống thu gom nước thải
Nước thải nhà bếp > Bể tách mỡ > Hệ thống XLNT tập trung
Nước thải nhà vệ sinh > Bể tự hoại > Hệ thống XLNT tập trung
Sơ đồ công nghệ: Nước thải sinh hoạt sau khi được xử lý sơ bộ > Hố thu > Bể điều hòa > Bể thiếu khí 1 > Bể thiếu khí 2 > Bể thiếu khí 3 > Bể hiếu khí > Bể lắng 1 > Bể lắng 2 > Bể sau lắng > Bể khử trùng > Cột lọc áp lực > Bể sau lọc > Tái sử dụng (cấp cho các nhà vệ sinh)

Thuyết minh quy trình xử lý
Nước thải sinh hoạt phát sinh từ Dự án bao gồm nước thải từ nhà bếp và nước thải từ nhà vệ sinh. Nước thải từ nhà bếp sẽ được thu gom qua đường ống dẫn về bể tách mỡ nhằm loại bỏ mỡ gây ảnh hưởng đến quá trình xử lý phía sau. Nước thải nhà bếp sau khi tách mỡ được thu gom về bể điều hòa; nước thải nhà vệ sinh sau khi xử lý tại bể tự hoại sẽ được dẫn vào hố thu.
Hố thu: Hố thu có chức năng thu gom và ổn định lưu lượng nước thải trước khi vào các công đoạn xử lý tiếp theo.
Bể điều hòa: Bể điều hòa có chức năng ổn định lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải trước khi vào các công đoạn xử lý tiếp theo, đặc biệt là cụm bể sinh học giúp cho các vi sinh vật có thể thích nghi với nước thải trong điều kiện ổn định, tránh được tình trạng vi sinh vật bị sốc tải. Nước thải từ bể điều hòa sẽ được bơm sang bể thiếu khí bằng 02 bơm chìm lắp đặt dưới đáy bể.
Bể hiếu khí: Tại bể sinh học hiếu khí sử dụng kỹ thuật MBBR – Là quá trình sử dụng các loại vật liệu mang vi sinh di động. Điều này giúp cho mật độ vi sinh trong bể lớn hơn do vi sinh vật bám dính trên các hạt vật liệu mang, đồng thời các hạt vật liệu mang liên tục di chuyển trong bể hiếu khí giúp cho khả năng tiếp cận và xử lý các chất bẩn trong nước thải hiệu quả hơn. Nước thải dưới tác động của vi sinh vật hiếu khí, các chất ô nhiễm có trong nước thải (BOD, COD, N, P) được chuyển hóa thành các chất hữu cơ ít ô nhiễm hơn. Ngoài ra, để tăng hiệu quả xử lý, soda sẽ được thêm vào bể nhằm tăng hiệu quả chuyển hóa và xử lý Nitơ trong nước thải.
Bể lắng 1, 2: Nước thải sau khi xử lý tại bể hiếu khí sẽ tự chảy sang bể lắng bằng đường ống hướng dòng. Tại đây, nước thải được đưa vào ống phân phối trung tâm. Hệ thống này giúp điều chỉnh khoảng cách từ điểm cấp nước đến các điểm thu nước trong bể lắng. Tại bể lắng, dưới tác dụng của trọng lực, các bông bùn sẽ lắng xuống đáy bể, phần nước trong ở phía trên sẽ được thu vào máng thu nước và chảy sang bể chứa nước sau lắng. Lượng bùn vi sinh lắng xuống đáy bể sẽ được bơm tuần hoàn một phần trở lại các bể thiếu khí và hiếu khí giúp bổ sung vi sinh vật cho các bể xử lý, lượng bùn còn lại sẽ được bơm sang bể chứa bùn.
Bể khử trùng: Nước từ bể chứa nước sau lắng sẽ tự chảy sang bể khử trùng. Tại đây, hóa chất khử trùng (Clo dạng viên nén) sẽ được thêm vào bể bằng phương pháp thủ công nhằm tiêu diệt các vi sinh vật có trong dòng nước thải. Nước sau khi khử trùng, một phần sẽ được bơm sang cột lọc áp lực để loại bỏ các chất rắn lơ lửng còn lại trong dòng nước thải trước khi bơm vào bể chứa nước sau lọc (dùng để cấp cho các nhà vệ sinh), phần còn lại sẽ tự chảy ra hố ga của Nhà máy (đấu nối chung với nước thải sản xuất sau xử lý) trước khi chảy vào hệ thống thu gom nước thải tại địa phương.
Thông số kỹ thuật chi tiết các bể trong hệ thống

Chi phí đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải 200m3 tại mỗi doanh nghiệp là không giống nhau do còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Công nghệ xử lý nước thải;
- Yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng nước thải sau xử lý (đạt cột A hay cột B);
- Kiểu thi công hệ thống: Xây nổi, bán nổi hay âm chìm;
- Vật liệu xây dựng, nguồn gốc, xuất xứ của máy móc, thiết bị dùng trong hệ thống;
- Diện tích thi công, xây dựng;
- Vị trí của dự án.
- Và các yếu tố khác.
Nếu Anh/Chị đang có nhu cầu thi công, xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt với công suất tương tự thì Anh/Chị có thể tham khảo hệ thống trên. Hoặc để biết thêm thông tin chi tiết về chi phí hoặc thông tin kỹ thuật, Anh/Chị có thể liên hệ trực tiếp Zalo/Hotline: 0938.857.768 để được hỗ trợ nhanh chóng.
